ZP Series ZP295KCE-TWD-522 cho Hệ thống Lạnh
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu:
Model: ZP295KCE-TWD-522
Môi chất lạnh: Freon
Loại môi chất lạnh: R410 A hoặc các loại khác
kW tại +10ºC/+40ºC: 86,9
kW tại 0ºC/+40ºC: 61,6
kW tại -5ºC/+40ºC: 51,3
kW tại -10ºC/+40ºC: 42,4
Khối lượng (kg): 160 kg
Kích thước: 450x380x720 mm (DxRxC)
Dữ liệu kỹ thuật
Dung tích [m³/h]: 46,7
Công suất âm thanh [dBA]: 85
Mức áp suất âm thanh [dB]: 74
Khối lượng tịnh [kg]: 160,0
Khối lượng cả bì [kg]: 188
Lượng dầu nạp [dm³]: 6,8
Áp suất cao tối đa [bar]: 45
Áp suất dừng tối đa [bar]: 29,5
Nhiệt độ phía thấp tối thiểu [°C]: -35
Nhiệt độ phía thấp tối đa [°C]: 50
Danh mục PED: 2
Dữ liệu điện
Nguồn điện [V/~/Hz]: 380-420V/3/50Hz
Dòng điện rotor khóa [A]: 272,0
Dòng điện hoạt động tối đa [A]: 48,5
Điện trở cuộn dây [Ω]: 0,5
| Tên sản phẩm |
Máy nén lạnh |
| Ứng dụng |
HVAC |
| Model máy nén |
ZP295KCE-TWD-522 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) |
1 Bộ |
| Môi chất lạnh |
R410A |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1, MOQ của bạn là gì?
MOQ của chúng tôi thường là 1 bộ.
2, Phương thức vận chuyển và thời gian giao hàng
Bằng Chuyển phát nhanh: 5-7 ngày làm việc đến cửa của bạn (DHL, UPS, TNT, FedEx...).
Bằng đường hàng không: 7-10 ngày làm việc đến sân bay của bạn.
Bằng đường biển: Vui lòng cho biết cảng đến của bạn, số ngày chính xác sẽ được xác nhận bởi người giao nhận của chúng tôi và thời gian giao hàng sau đây để bạn tham khảo.
Châu Âu và Châu Mỹ (25 - 35 ngày), Châu Á (3-7 ngày), Úc (16-23 ngày).
3, Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
TT/WESTERN UNION
4, Sản phẩm chính là gì?
Máy nén bán kín
Máy nén kín
Bộ máy nén lạnh
5, Đóng gói & Vận chuyển
Đóng gói: pallet gỗ, thùng gỗ hoặc với thùng carton bên ngoài, hoặc theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.